BÊN KIA CÁI CHẾT VÀ BẢN HÙNG CA PHỤC SINH

Sự phục sinh không chỉ là niềm hy vọng về tương lai. Mà là một sự hiện diện sinh động. Ngài đi trước mở đường, và chúng ta là những người theo sau trong cùng một thân thể mầu nhiệm.

HÀNH TRÌNH TƯ TƯỞNG TỪ CỰU ƯỚC ĐẾN TÂN ƯỚC

Những nội dung dưới đây phản ánh hiểu biết cá nhân của tôi tại thời điểm hiện tại. Được đúc kết từ quá trình học tập và nghiên cứu. Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ góc nhìn triết học và thần học lịch sử. Không mang tính chất tuyên truyền tôn giáo hay khẳng định học thuật tuyệt đối.

Để chạm vào cốt lõi quan niệm về cái chết và sự sống lại từ thời Cựu Ước đến Tân Ước. Đặc biệt là bầu khí tư tưởng thời Chúa Jesus. Chúng ta cần một cái đầu lạnh để tách bạch. Một bên là chủ nghĩa nhị nguyên Platon phương Tây vốn xem xác hồn là hai thực thể độc lập. Và một bên là thế giới quan nhất nguyên nguyên thủy của người Do Thái cổ.

Đặt các nguồn văn bản vào đúng bối cảnh lịch sử của chúng không chỉ giúp ta hiểu đúng văn bản. Mà còn mở ra một góc nhìn phản biện sâu sắc về cách con người đối diện với sự hữu hạn của chính mình.

MẢNH ĐẤT CỰU ƯỚC SƠ KHỞI: KHI CÁI CHẾT LÀ SỰ CÔ LẬP TỐI HẬU

KHÍ SINH SỐNG NEFESH VÀ CẤU TRÚC NHẤT NGUYÊN CỦA CON NGƯỜI

Người Do Thái thời Cựu Ước sơ khởi không chia con người thành hai phần vỏ và lõi như cách triết học Hy Lạp vẫn làm. Đối với họ, con người là một khối cơ hữu thống nhất. Khí sinh sống hay còn gọi là Nefesh (נֶפֶשׁ) khi được thổi vào bụi đất sẽ tạo nên một sinh linh hoàn chỉnh. Điểm độc đáo ở đây là khi một người trút hơi thở cuối cùng. Nefesh không bay về trời như một linh hồn bất tử, tự do tự tại. Ngược lại, con người rơi vào trạng thái suy giảm sinh lực đến mức tối đa và chìm dần vào Sheol.

BẢN CHẤT CỦA SHEOL: NẤM MỒ CHUNG PHẲNG LÌ DƯỚI LÒNG ĐẤT

Thế thì Sheol thực chất là gì? Trong ngôn ngữ Hebrew cổ. Sheol không phải là Hỏa ngục tràn ngập lửa trị tội. Cũng chẳng phải Thiên đàng vinh hiển. Đó là nơi của người chết, một nấm mồ chung ngầm dưới lòng đất. Tăm tối, bụi bặm, nơi mọi lằn ranh giai cấp bị xóa nhòa. Dù là lành hay dữ, vua chúa uy quyền hay nô lệ cùng khổ. Tất cả đều chịu chung một số phận phẳng lì.

Ở đây xuất hiện một sự khác biệt mang tính bản chất giữa tư duy hiện đại và tư duy Do Thái cổ. Người hiện đại coi cái chết là sự chuyển đổi trạng thái (hồn lìa khỏi xác), còn người Do Thái cổ coi cái chết là sự xa cách Thiên Chúa. Chết đồng nghĩa với việc bị cắt đứt tương quan.

NHỮNG CHỨNG TỪ KHẮC KHOẢI TỪ VĂN BẢN CỔ

Quan niệm hiện sinh này được khắc họa rất rõ trong các văn bản Kinh Thánh Cựu Ước bằng những lời cầu nguyện mang tính mặc cả thực tế. Trong sách Thánh Vịnh, ta bắt gặp một tiếng kêu đau đớn:

“Vì trong chốn tử vong, nào ai nhớ Chúa. Nơi âm phủ (Sheol), ai ca tụng Ngài?” — Thánh Vịnh 6, câu 6 (Tv 6, 6)

Đây là lời cầu nguyện của một người đang gặp thử thách lớn. Bị bệnh tật giày vò hoặc đối mặt trực diện với cái chết. Tác giả dùng một logic rất con người. Nếu con chết đi và xuống Sheol, mối tương giao với Thiên Chúa sẽ bị bẻ gãy. Con chẳng thể ca tụng Ngài được nữa. Vì vậy, xin Chúa hãy cứu sống con. Logic tương tự cũng xuất hiện trong bài ca cảm tạ của vua Ê-dê-ki-a (Hezekiah) sau khi ông thoát khỏi bạo bệnh và được sống thêm 15 năm:

“Vì âm phủ (Sheol) chẳng ngợi khen Ngài. Tử thần cũng không ca tụng Chúa.” — Sách Ngôn Sứ Isaia, chương 38, câu 18 (Is 38, 18)

Nhà vua hát bài này để ca ngợi lòng thương xót của Đấng Tạo Hóa. Đồng thời nhìn lại sự tuyệt vọng trước đó khi nghĩ về cõi chết Sheol, nơi mọi sự ca tụng đều rơi vào im lặng.

Chính vì coi Sheol là sự chấm dứt tương quan. Phần thưởng dành cho người công chính thời kỳ này hoàn toàn nằm ở thế gian. Được chúc phúc ngay trong đời này, sống thọ, con cháu đầy đàn. Và chết thanh thản khi tuổi cao tác lớn như tổ phụ Abraham.

GIAI ĐOẠN LƯU ĐÀY: SỰ PHẢN KHÁNG LỊCH SỬ VÀ SỰ TRỖI DẬY CỦA CÔNG LÝ

KHỦNG HOẢNG SELEUCID VÀ ĐÒI HỎI VỀ MỘT THIÊN CHÚA CÔNG BÌNH

Tư duy nhân loại chỉ thực sự chuyển mình khi va chạm với những chấn thương lịch sử. Khoảng thế kỷ thứ 4 đến thế kỷ thứ 2 TCN. Khi đối diện với cuộc bách hại tàn khốc của đế quốc Seleucid. Một nghịch lý nhức nhối xuất hiện. Tại sao những người trung kiên với Luật Chúa lại bị tra tấn và chết thảm hại. Còn kẻ ác biến chất lại sống vinh hoa?

Nếu công lý không được thực thi ở đời này. Và nếu tất cả đều chịu chung số phận phẳng lì ở Sheol. Thì Thiên Chúa có thực sự công bằng? Chính bối cảnh lịch sử đầy máu và nước mắt này. Đã thúc đẩy các ngôn sứ và tác giả thánh nhận ra mặc khải về Sự Phục Sinh của thân xácsự phân chia trong thế giới người chết.

SỰ PHÂN HÓA CỦA SHEOL TRƯỚC GIỜ PHÁN XÉT

Để trả lời cho câu hỏi về công lý. Ngôn sứ Đaniel đã đưa ra một viễn cảnh về cuộc phán xét chung:

“Trong số những kẻ an nghỉ trong bụi đất, nhiều người sẽ thức dậy. Người thì để hưởng sự sống đời đời, kẻ thì để chịu ô nhục, ghê tởm muôn đời.” — Ngôn sứ Đaniel (Đn 12, 2)

Niềm tin phục sinh lúc này trở thành vũ khí tinh thần mạnh mẽ nhất. Người anh em thứ hai trong số 7 anh em tử đạo đã tuyên bố trước tên vua bạo chúa:

“Vua vũ trụ sẽ cho chúng tôi sống lại để hưởng sự sống đời đời. Vì chúng tôi đã chết vì Luật pháp của Người.” — Sách Macabê quyển II (2 Mcb 7, 9)

Chính sự phản kháng này, khi kết hợp với một vài yếu tố nhị nguyên du nhập. Đã dẫn đến một sự phân hoá sâu sắc ngay trong khái niệm về cõi chết Sheol trước ngày phán xét chung. Nó không còn là một phòng chờ phẳng lì nữa. Mà được chia làm ba nơi rõ rệt:

  • Nơi dành cho người công chính chờ ngày phục sinh.
  • Nơi dành cho kẻ gian ác, chưa bị trừng phạt ở đời này.
  • Nơi dành cho những người chết oan, bị sát hại.

THỜI TÂN ƯỚC: CUỘC ĐỤNG ĐỘ TƯ TƯỞNG VÀ BƯỚC NGOẶT ĐỨC JESUS

BỐI CẢNH CHIA RẼ TƯ TƯỞNG SÂU SẮC TRONG XÃ HỘI DO THÁI

Vào giai đoạn sinh thời của Chúa Jesus. Xã hội Do Thái đang chia rẽ sâu sắc về quan niệm cái chết và thế giới bên kia giữa hai học phái lớn:

  • Nhóm Sađốc (Sadducees): Giới quý tộc tư tế, tầng lớp bảo thủ chỉ công nhận 5 sách luật (Torah) của Moses. Họ phủ nhận hoàn toàn sự phục sinh, phủ nhận linh hồn và thiên sứ. Với họ, chết là hết, chỉ còn cõi Sheol tăm tối vô định của thời Cựu Ước sơ khởi.
  • Nhóm Biệt phái (Pharisees): Giới kinh sư dân gian, chấp nhận toàn bộ Cựu Ước và truyền thống khẩu truyền. Họ tin mạnh mẽ vào sự phục sinh của thân xác vào ngày sau hết và sự hiện hữu của thế giới thần linh.

Chúa Jesus xuất hiện. Ngài khẳng định sự phục sinh nhưng không dừng lại ở góc nhìn của nhóm Biệt phái. Ngài đưa nó lên một chiều kích thần học hoàn toàn mới: Sự Phục Sinh gắn liền với chính sự hiệp thông với bản thể Ngài.

DỤ NGÔN “ÔNG NHÀ GIÀU VÀ ANH LAZARO NGHÈO KHỔ” – TIỀN ĐỀ CỦA PHÁN XÉT RIÊNG

Trong dụ ngôn này, anh Lazaro nghèo khổ đầy ghẻ lở nằm bên cổng. Ông nhà giàu đang yến tiệc linh đình, chỉ thèm ăn những vụn bánh rơi xuống nhưng không được cho. Khi qua đời, anh Lazaro được thiên thần đem vào lòng ông Abraham nơi an nghỉ tạm thời của người công chính. Ông nhà giàu rồi cũng mất. Nhưng ông phải xuống âm phủ và chịu đau khổ.

Ở đây, Chúa Jesus đang mượn ngôn ngữ khải huyền văn hóa thời bấy giờ để nhấn mạnh một quy luật nhân quả hiện sinh. Số phận con người được định đoạt ngay sau cái chết dựa trên cách họ sống với người nghèo khổ. Đây chính là tiền đề của khái niệm Phán xét riêng.

TUYÊN NGÔN THẦY LÀ SỰ SỐNG VÀ CUỘC CÁCH MẠNG NGÔN TỪ ZOË

Bước đột phá lớn nhất nằm ở cuộc đối thoại trước ngôi mộ của người bạn Lazaro:

“Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Thầy, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống. Ai sống và tin vào Thầy, sẽ không bao giờ phải chết. Con có tin điều đó không?” — Tin Mừng thánh Gio-an (Ga 11, 25-26)

Với Chúa Jesus, cái chết không còn là sự thất bại mang tính sinh học. Mà chỉ là một giấc ngủ chờ ngày đánh thức. Đặc biệt, trong văn bản tiếng Hy Lạp của Tân Ước. Sự sống đời đời không phải là Bio (sự sống thể xác bình thường) mà là Zoë (ζωή) – sự sống thần linh, sự thông phần vào chính sự sống của Thiên Chúa. Bắt đầu ngay từ bây giờ nhờ đức tin. Thiên Chúa không đem đến sự tái sinh theo nghĩa xác thịt đồi mộ sống dậy. Mà là sự tái sinh trong một thân thể mới theo sự sống thần linh vĩnh cửu.

BIỆN CHỨNG GIỮA PHÁN XÉT RIÊNG VÀ PHÁN XÉT CHUNG

TÍNH TỨC THỜI CỦA PHÁN XÉT RIÊNG

Sự phán xét riêng diễn ra ngay lập tức sau khi hơi thở chấm dứt. Thể hiện qua lời tuyên bố của Chúa Jesus với người trộm lành trên thập giá:

“Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng” — Tin Mừng thánh Lu-ca (Lc 23, 43)

Chữ “Hôm nay” (tiếng Hy Lạp: sēmeron – σήμερον) khẳng định tính tức thời. Đập tan mọi quan niệm về một sự trì hoãn hay ngủ dài trong Sheol. Mọi định mệnh cá nhân được định đoạt ngay khi lằn ranh sinh học khép lại.

TÍNH TOÀN THỂ CỦA PHÁN XÉT CHUNG

Ngược lại, cuộc phán xét chung mang tính hoàn tất vĩ đại của toàn bộ lịch sử nhân loại:

“Khi Con Người đến trong vinh quang của Người. Có tất cả các thiên thần theo hầu. Bấy giờ Người sẽ ngự trên ngai vinh hiển của Người. Tất cả các dân tộc sẽ được tập họp trước tôn nhan Người. Người sẽ phân chia họ ra từng nhóm, như mục tử tách chiên ra khỏi dê. Người sẽ xếp chiên ở bên phải Người, còn dê ở bên trái.” — Tin Mừng thánh Mát-thêu (Mt 25, 31-46)

Đoạn Tin Mừng này chính là sự hiện thực hóa trọn vẹn niềm tin phục sinh và phán xét vốn đã nhen nhóm từ thời lưu đày. Ở đây, toàn bộ nhân loại trỗi dậy từ cõi chết để đối diện với cuộc phân loại tối hậu.

Để giải quyết tính logic giữa hai cuộc phán xét, Thánh Thomas Aquinas (trong tổng luận Summa Theologiae) đã giải thích rất sâu sắc: Phán xét riêng xử lý định mệnh cá nhân của linh hồn. Còn Phán xét chung xử lý tính toàn thể của công lý. Mọi hành động của ta ở đời này đều có hệ lụy đến người khác. Chỉ có ở tận cùng thời gian. Khi toàn bộ lịch sử khép lại. Bức tranh toàn cảnh về tác động của tội lỗi và ân sủng mới được hiển lộ trọn vẹn trước vũ trụ. Sự Phục Sinh của Chúa Jesus đã bẻ gãy quyền năng tối hậu của cái chết. Vượt trên sức mạnh của âm phủ.

BẢN CHẤT CỦA SỰ SỐNG LẠI THEO MẶC KHẢI ĐỨC JESUS

Chính Chúa Jesus đã thực hiện một cuộc hội thoại tư tưởng ngoạn mục. Giữa lối tư duy nhất nguyên Do Thái và tư duy nhị nguyên Hy Lạp.

PHẢN BIỆN NHÓM SAĐỐC: LOGIC CỦA ĐẤNG ĐANG SỐNG

Như đã nêu, giới Sađốc giữ vững lập trường bảo thủ rằng chỉ những gì ghi trong Torah mới là chân lý. Và vì ở đó không có mặc khải rõ ràng về sự phục sinh, họ phủ nhận nó. Họ đặt ra câu hỏi hóc búa về một người phụ nữ có 7 đời chồng (theo luật định để duy trì nòi giống ở đời này) nhằm chế giễu Chúa Jesus.

Chúa Jesus đã đập tan tư duy giới hạn đó bằng cách trích dẫn sách Xuất Hành 3, 6: “Ta là Thiên Chúa của Abraham, Thiên Chúa của Isaac, và Thiên Chúa của Jacob”. Trong tiếng Hebrew, động từ “là” ở thì hiện tại khẳng định một thực tại đang diễn diễn ra. Thiên Chúa không nói “Ta đã từng là”. Điều này khẳng định Thiên Chúa không phải là Thiên Chúa của những người đã mất. Mà là Thiên Chúa của những người đang sống. Đối với Ngài, các tổ phụ vẫn đang hiện hữu sống động.

SỰ PHỤC SINH TRONG QUYỀN NĂNG CHÚA

QUYỀN NĂNG CỦA THIÊN CHÚA TRONG HIỆN TẠI

Trong các phép lạ cho người chết sống lại. Ví dụ như con gái ông Giairô. Con trai bà góa thành Naim. Và anh Lazaro nghèo khó. Chúa Jesus thực hiện việc đảo ngược sự chết.

Nhưng những lần này chưa phải là Phục sinh chung. Mà là Sự sống lại tạm thời. Những người này vẫn sẽ phải đối mặt với cái chết lần thứ hai. Từ đây để thấy thông điệp quyền năng của Chúa: Sự sống và cái chết nằm trong tay Thiên Chúa. Ngài là Đấng nắm giữ quyền năng tối thượng trên cả Sheol.

KHẲNG ĐỊNH CĂN TÍNH

“Thầy là sự sống lại và là sự sống” — Tin Mừng thánh Gio-an (Ga 11, 25-26)

Trích đoạn này khẳng định Ngài chính là sự sống thần linh. Ngài không nói “Thầy có quyền làm cho sống lại”, mà là “Thầy là chính sự sống lại”. Sự phục sinh không phải là một sự kiện xa xôi ở tương lai. Mà là một thực tại hiện hữu ngay nơi bản thể Ngài. Ai kết hiệp với Ngài, người đó đã bước vào sự phục sinh rồi.

Ý NGHĨA SỰ PHỤC SINH CỦA CON NGƯỜI: THÂN XÁC THẦN KHÍ

Để cắt nghĩa về hình thái sống lại. Thánh Phaolô đã đưa ra một ẩn dụ triết học xuất sắc trong thư gửi tín hữu Cô-rin-tô:

“Việc kẻ chết sống lại cũng như thế. Gieo xuống thì hư nát, mà trỗi dậy thì bất diệt. Gieo xuống thì hèn hạ, mà trỗi dậy thì vinh quang. Gieo xuống thì yếu đuối, mà trỗi dậy thì mạnh mẽ. Gieo xuống là thân thể có sinh khí, mà trỗi dậy là thân thể có thần khí.” — Thư thứ nhất gửi tín hữu Cô-rin-tô (1 Cr 15, 42-44)

Có một sự phân biệt rất rõ ở đây. Sinh khí chỉ phục vụ sự sống loài người. Khi nó yếu dần thì thân thể héo mòn, tan rã. Nhưng thần khí là sự sống đời đời. Phục sinh không phải là việc nhặt nhạnh những mảnh xác nát tan xưa kia để nối lại. Mà là trỗi dậy trong một thân thể thiêng liêng hoàn toàn mới.

Sự phục sinh này hoàn toàn khác với khái niệm “linh hồn bất tử” của trường phái Platon vốn khinh rẻ xác thân. Coi xác là tù ngục của linh hồn. Với Phaolô và Chúa Jesus, con người là một thể thống nhất. Thân xác thiêng liêng (Sōma pneumatikon) được biến đổi bởi quyền năng Thánh Thần. Thay thế cho thân xác cũ kỹ (sōma psychikon) lệ thuộc quy luật sinh học. Nó vẫn là “tôi” để đảm bảo tính liên tục của căn tính, nhưng tồn tại ở một trạng thái vinh hiển.

ĐỐI CHIẾU VÀ TỔNG KẾT

Để tạo nên một cái nhìn scannable, trực quan và hệ thống hóa toàn bộ mạch tư tưởng. Chúng ta có thể đặt hai lăng kính này cạnh nhau:

  • Về Thân thể: Quan điểm hiện tại xem xác là cái vỏ, linh hồn là cốt lõi. Ngược lại, Phân tích thời Chúa Jesus khẳng định sự sống là sự hợp nhất toàn vẹn giữa xác và hồn.
  • Về Cái chết: Quan điểm hiện tại coi đó là sự giải phóng linh hồn khỏi xác. Ngược lại, Phân tích thời Chúa Jesus nhìn nhận đó là sự đứt gãy tương quan giữa con người và Thiên Chúa.
  • Về Phục sinh: Quan điểm hiện tại nghĩ đơn giản là linh hồn lên Thiên đàng. Ngược lại, Phân tích thời Chúa Jesus chỉ ra đó là sự đứng dậy của toàn bộ con người vào ngày phán xét chung.
  • Về Sự sống đời đời: Quan điểm hiện tại coi đó là một trạng thái tinh thần/tâm linh mơ hồ. Ngược lại, Phân tích thời Chúa Jesus khẳng định đó là sự thông phần vào cuộc sống vinh hiển với Chúa Kitô.

Khi Chúa Jesus nói về sự phục sinh. Ngài đang mời gọi chúng ta thoát khỏi cái nhìn hẹp hòi về một cuộc đời thụ động sau khi chết. Để bước vào một phẩm chất sống mới ngay từ hiện tại. Sự phục sinh không chỉ là niềm hy vọng về tương lai. Mà là một sự hiện diện sinh động. Ngài đi trước mở đường, và chúng ta là những người theo sau trong cùng một thân thể mầu nhiệm. Nếu người Do Thái thời bấy giờ chờ đợi một sự phục sinh chung của cả dân tộc vào ngày tận thế. Thì Chúa Jesus đã mang sự phục sinh đó trở về hiện tại. Biến nó thành một cuộc gặp gỡ cá vị. Hiện sinh với chính Ngài.

LƯU Ý

Bài viết được lấy nguồn và thông tin từ Joseph Đức Minh.

Bạn có thể chia sẻ thông tin lên các trang cá nhân. Nhưng mọi hình thức đăng tải lại trên 25% nội dung bài viết. Không trích dẫn rõ ràng Link, Blog, tên tác giả là không được phép.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo thêm bài viết khác cùng chủ đề: https://tranlyna.com/hoi-dap-lyna/

Hình ảnh của bài viết được sử dụng từ: AI.

 

Để lại một bình luận